Earnings Before Interest Taxes Depreciation and Amortization
- Danh từ (Số ít hoặc số nhiều, thường được dùng như một khái niệm số ít):
- Thu nhập trước thuế, vay lãi và khấu hao: Đây là một chỉ số tài chính đo lường lợi nhuận hoạt động của một công ty. Nó được tính bằng cách lấy doanh thu trừ đi các chi phí hoạt động (như giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, quản lý), nhưng CHƯA trừ đi lãi vay, thuế thu nhập, khấu hao tài sản cố định (depreciation) và khấu hao tài sản vô hình (amortization).
- Danh từ:
- The company reported strong earnings before interest taxes depreciation and amortization this quarter, indicating healthy core operations. (Công ty báo cáo thu nhập trước thuế, vay lãi và khấu hao mạnh trong quý này, cho thấy hoạt động cốt lõi lành mạnh.)
- Analysts often compare the earnings before interest taxes depreciation and amortization of firms in the same industry. (Các nhà phân tích thường so sánh thu nhập trước thuế, vay lãi và khấu hao của các công ty trong cùng ngành.)
- A high earnings before interest taxes depreciation and amortization margin suggests the company is efficient in generating cash from operations. (Biên thu nhập trước thuế, vay lãi và khấu hao cao cho thấy công ty có hiệu quả trong việc tạo ra tiền mặt từ hoạt động.)
"EBITDA margin": Tỷ suất lợi nhuận EBITDA, được tính bằng EBITDA chia cho doanh thu thuần, thể hiện phần trăm lợi nhuận hoạt động so với doanh thu.
- The firm's EBITDA margin improved to 25% this year. (Tỷ suất lợi nhuận EBITDA của công ty đã cải thiện lên 25% trong năm nay.)
"Adjusted EBITDA": EBITDA đã điều chỉnh, là chỉ số EBITDA sau khi đã loại bỏ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường, một lần để phản ánh kết quả hoạt động thường xuyên chính xác hơn.
- The adjusted EBITDA provides a clearer picture of the company's recurring earnings power. (EBITDA đã điều chỉnh cung cấp bức tranh rõ ràng hơn về sức mạnh tạo lợi nhuận thường xuyên của công ty.)
EBITDA (Viết tắt): Đây là dạng viết tắt phổ biến nhất của "earnings before interest taxes depreciation and amortization". Nó được sử dụng rộng rãi trong các báo cáo tài chính và phân tích.
- The EBITDA for the last fiscal year was $10 million. (EBITDA cho năm tài chính vừa qua là 10 triệu đô la.)
Operating Income (Lợi nhuận hoạt động): Một chỉ số tài chính khác, thường thấp hơn EBITDA vì nó đã trừ đi chi phí khấu hao và phân bổ (depreciation & amortization). Đây là một khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
- Operating cash flow before financing and taxes: Dòng tiền từ hoạt động trước tài trợ và thuế (đây là một cách diễn giải bản chất của EBITDA, nhưng không phải là thuật ngữ thay thế chính thức).
- Pre-tax, pre-interest operating earnings: Thu nhập hoạt động trước thuế và trước lãi vay (một cách mô tả khác).
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ danh từ cố định.)
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành tài chính.)
- Thu nhập trước thuế, vay lãi và khấu hao